menu_book
見出し語検索結果 "ngủ trưa" (1件)
ngủ trưa
日本語
動昼寝をする
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
swap_horiz
類語検索結果 "ngủ trưa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngủ trưa" (1件)
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)